Nên Thiết Kế Trường Học Chuẩn Quốc Tế Chia Phòng Có Kích Thước Bao Nhiêu?

Khi bắt đầu một dự án thiết kế trường học chuẩn quốc tế, câu hỏi “mỗi phòng nên rộng bao nhiêu?” thường xuất hiện rất sớm. Tuy nhiên, không có một kích thước duy nhất áp dụng cho mọi trường. Diện tích phòng còn phụ thuộc vào cấp học, số học sinh, phương pháp giảng dạy, loại phòng, thiết bị sử dụng và tiêu chuẩn pháp lý của từng quốc gia. Với các dự án tại Việt Nam, chủ đầu tư nên lấy quy định hiện hành làm nền tảng, sau đó đối chiếu thêm các hướng dẫn thiết kế trường học quốc tế để tạo ra mặt bằng phù hợp thực tế.

Thiết kế trường học chuẩn quốc tế nên bắt đầu từ diện tích hay công năng?

Diện tích phòng học không phải con số duy nhất cần quan tâm

Một sai lầm khá phổ biến khi lập kế hoạch thiết kế trường học chuẩn quốc tế là chọn một con số diện tích rồi áp dụng cho tất cả phòng. Cách làm này có thể khiến phòng học lý thuyết vừa đủ chỗ ngồi nhưng lại thiếu không gian cho hoạt động nhóm, thiết bị công nghệ hoặc khu vực giáo viên.

Các hướng dẫn thiết kế trường học hiện đại thường tiếp cận theo nhóm công năng và số người sử dụng. Chẳng hạn, Building Bulletin 103 của Bộ Giáo dục Anh xây dựng diện tích dựa trên số lượng học sinh, loại hoạt động và cấu trúc không gian, thay vì coi mọi phòng học là những hộp có cùng kích thước. Tài liệu này cũng nhấn mạnh rằng trường học cần có khả năng điều chỉnh không gian theo chương trình học và cách tổ chức lớp.

Vì vậy, khi triển khai thiết kế trường học chuẩn quốc tế, chủ đầu tư nên xác định trước trường có bao nhiêu học sinh, quy mô lớp học và mỗi bộ môn sử dụng phòng theo cách nào. Sau đó mới đi tới bài toán chiều dài, chiều rộng, vị trí cửa, cửa sổ, lối đi và hệ thống kỹ thuật.

Có thể lấy mức diện tích nào để tham khảo?

Đối với trường phổ thông tại Việt Nam, Văn bản hợp nhất 14/VBHN-BGDĐT, được ban hành cuối năm 2024 trên cơ sở Thông tư 13/2020 và Thông tư 23/2024, quy định định mức diện tích sàn cho các hạng mục cơ sở vật chất. Với trường trung học cơ sở, phòng học có mức 1,50 m²/học sinh và tổng diện tích không nhỏ hơn 45 m²/phòng. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng khi lập phương án thiết kế trường học chuẩn quốc tế tại Việt Nam.

Ở các hướng dẫn quốc tế, con số có thể khác đáng kể do cách tính, nhóm tuổi và mô hình giáo dục khác nhau. Ví dụ, BB103 của Anh sử dụng những phòng học điển hình như 55 m² cho 30 học sinh hoặc 62 m² cho 30 học sinh ở một số loại không gian giảng dạy; với trung học, phòng học mở rộng cũng có thể ở mức 62 m² cho 30 học sinh.

Do đó, không nên hiểu rằng 55 m² hay 62 m² là “chuẩn quốc tế bắt buộc”. Đây là số liệu tham khảo từ một hệ thống hướng dẫn cụ thể. Một phương án thiết kế trường học chuẩn quốc tế tốt phải giải thích được vì sao một phòng có diện tích như vậy và nó phục vụ được bao nhiêu người, hoạt động gì.

Kích thước hình học cũng ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng

Hai phòng cùng 60 m² chưa chắc sử dụng hiệu quả như nhau. Phòng 6 x 10 m có khả năng bố trí bàn ghế, tủ, màn hình và lối giao thông khác với phòng 5 x 12 m. Vị trí cột, hộp kỹ thuật, cửa ra vào và cửa sổ cũng có thể làm giảm diện tích sử dụng thực tế.

Trong một số hướng dẫn thiết kế trường học, chiều sâu hoặc hình dạng phòng được xem là yếu tố ảnh hưởng đến khả năng bố trí nội thất. BB103 lưu ý rằng không gian có hình dạng không thuận lợi hoặc chiều sâu quá hạn chế có thể cần diện tích lớn hơn để vẫn đáp ứng hoạt động giảng dạy.

Vì vậy, khi nhận bản vẽ thiết kế trường học chuẩn quốc tế, admin hoặc thu mua không nên chỉ kiểm tra cột “m²”. Nên nhìn thêm mặt bằng bố trí bàn ghế, khoảng cách di chuyển, khu vực giáo viên, vị trí thiết bị và diện tích còn lại sau khi lắp đặt nội thất.



Phòng học phổ thông nên chia kích thước như thế nào?

Phòng học 30 học sinh có thể tham khảo khoảng 50–62 m²

Với lớp học phổ thông quy mô khoảng 30 học sinh, khoảng 50–62 m² là một dải tham khảo có thể xem xét khi xây dựng concept thiết kế trường học chuẩn quốc tế, nhưng không nên coi đây là mức bắt buộc cho mọi dự án.

BB103 của Anh đưa ra các phòng học phổ thông điển hình 55 m² cho 30 học sinh và 62 m² cho 30 học sinh ở loại không gian rộng hơn. Đối với tiểu học, tài liệu cũng đưa ra phòng học 55 m² cho 30 học sinh và phòng học 62 m² cho 30 học sinh tùy loại hoạt động.

Trong thực tế tại Việt Nam, quy định hiện hành lại sử dụng cách tính theo m²/học sinh. Điều này có nghĩa nhà thiết kế cần đồng thời kiểm tra số lượng học sinh và diện tích tối thiểu theo cấp học. Với trung học cơ sở, mức 1,50 m²/học sinh và tối thiểu 45 m²/phòng là một thông số pháp lý rõ ràng.

Nếu chủ đầu tư muốn lớp học linh hoạt hơn, diện tích phía trên mức tối thiểu thường tạo điều kiện thuận lợi hơn cho mô hình bàn nhóm, thảo luận, hoạt động dự án và tích hợp công nghệ.

Lớp học tiểu học cần tính thêm không gian hoạt động

Ở tiểu học, cách chia phòng nên khác một phần so với trung học. Trẻ nhỏ thường có hoạt động nhóm, đọc sách, trình bày sản phẩm, hoạt động trực quan và các bài học cần di chuyển nhiều hơn.

BB103 mô tả các phòng học tiểu học theo nhiều cấu hình, trong đó có phòng 55 m² cho 30 học sinh, phòng 62 m² cho 30 học sinh và một số dạng không gian kết hợp với khu vực dạy học dùng chung. Tài liệu cũng đề cập nhu cầu có chỗ cho thảo luận, làm việc nhóm, ICT, hoạt động mỹ thuật, khoa học và một số hoạt động thực hành ngay trong khu dạy học.

Đây là điểm đáng chú ý khi triển khai thiết kế trường học chuẩn quốc tế theo hướng lấy hoạt động học làm trung tâm. Một phòng 50 m² có thể đáp ứng lớp học truyền thống, nhưng nếu nhà trường muốn tổ chức nhiều nhóm nhỏ cùng lúc, không gian có thể cần rộng hơn hoặc phải kết nối với khu vực học tập chung.

Phòng học trung học cần ưu tiên tầm nhìn và khả năng thay đổi

Ở cấp trung học cơ sở và trung học phổ thông, học sinh thường di chuyển giữa nhiều phòng chuyên môn. Vì vậy, phương án thiết kế trường học chuẩn quốc tế cần nhìn phòng học như một mắt xích trong toàn bộ hệ thống, thay vì thiết kế từng phòng riêng lẻ.

WBDG của Mỹ nhấn mạnh khả năng định hướng, an toàn, tiện nghi âm học, chất lượng không khí, ánh sáng và khả năng thích nghi với thay đổi của chương trình. Tài liệu cũng đề cập việc bố trí các lớp học quanh không gian chung, tạo sự kết nối trực quan và cho phép phòng học thay đổi theo hoạt động hoặc quy mô nhóm.

Với trường có nhiều cấp học, việc phân khu cũng cần được tính trước. Khối tiểu học có thể cần không gian thân thiện và gần các khu hỗ trợ, trong khi khối trung học cần hệ thống phòng bộ môn và lưu thông thuận tiện hơn. Đây là lý do chủ đầu tư nên yêu cầu đơn vị thiết kế trường học chuẩn quốc tế cung cấp sơ đồ quan hệ chức năng trước khi chốt mặt bằng chi tiết.

Phòng bộ môn, phòng lab và thư viện nên rộng bao nhiêu?

Phòng Tin học và Ngoại ngữ có yêu cầu riêng

Khi lập chương trình thiết kế trường học chuẩn quốc tế, phòng Tin học và Ngoại ngữ không nên lấy đúng diện tích phòng học thông thường. Hai loại phòng này có mật độ thiết bị và yêu cầu kỹ thuật khác nhau.

Theo quy định phòng học bộ môn hiện hành của Việt Nam, đối với tiểu học, phòng Tin học và Ngoại ngữ yêu cầu diện tích làm việc tối thiểu 1,50 m²/học sinh và tổng diện tích không nhỏ hơn 50 m²/phòng. Với trung học cơ sở và trung học phổ thông, nhiều phòng bộ môn có mức diện tích khác và tối thiểu 60 m²/phòng tùy môn học.

Điều đáng chú ý là diện tích này cần được tính cùng thiết bị. Phòng máy có máy tính cố định, màn hình, bàn, ghế, dây nguồn, thiết bị mạng và khu vực giáo viên sẽ có yêu cầu bố trí khác với phòng học Ngoại ngữ dùng màn hình, loa hoặc hệ thống tương tác.

Vì thế, khi làm thiết kế trường học chuẩn quốc tế, bộ phận thu mua nên yêu cầu danh mục thiết bị dự kiến càng sớm càng tốt. Chốt nội thất trước khi chốt thiết bị thường khiến mặt bằng phải chỉnh lại.

Phòng Khoa học và phòng thí nghiệm cần diện tích cho thao tác

Phòng lab là nơi dễ phát sinh thiếu diện tích nếu chỉ tính theo số ghế. Học sinh còn cần bàn thực hành, lối đi, khu lưu trữ, vị trí thiết bị và khu chuẩn bị thí nghiệm.

Với trường trung học cơ sở, văn bản hợp nhất về cơ sở vật chất quy định phòng học bộ môn Khoa học tự nhiên có diện tích làm việc tối thiểu 1,85 m²/học sinh và tổng diện tích không nhỏ hơn 60 m²/phòng. Các phòng như Công nghệ, Âm nhạc và Mỹ thuật có thể có định mức cao hơn, tùy cấp học.

Đối với trung học phổ thông, các phòng Vật lý, Hóa học, Sinh học, Tin học và Ngoại ngữ có mức 2,00 m²/học sinh theo quy định phòng học bộ môn được cập nhật; các phòng Công nghệ, Âm nhạc và Mỹ thuật có mức cao hơn.

Trong thiết kế thực tế, phòng thí nghiệm cũng cần xem xét hệ thống cấp điện, nước, thông gió, an toàn, lưu trữ hóa chất hoặc vật liệu và khả năng quan sát của giáo viên. Vì vậy, diện tích sàn chỉ là điểm bắt đầu, chưa phải toàn bộ tiêu chí của thiết kế trường học chuẩn quốc tế.

Thư viện và không gian học chung không nên chia theo công thức cứng

Thư viện trường hiện nay thường được sử dụng theo nhiều cách: đọc sách, học cá nhân, học nhóm, nghiên cứu, sử dụng máy tính và tổ chức hoạt động. Nếu chia thư viện thành một căn phòng quá nhỏ chỉ để đặt kệ sách, nhà trường có thể mất đi nhiều chức năng.

WBDG ghi nhận xu hướng chuyển từ thư viện truyền thống sang media center, đồng thời đề cao các khu vực học tập linh hoạt, khả năng tiếp cận công nghệ và kết nối với các không gian khác.

Trong thiết kế trường học chuẩn quốc tế, thư viện có thể được chia thành các vùng nhỏ hơn thay vì chỉ một đại không gian. Chẳng hạn có thể tổ chức khu đọc yên tĩnh, khu học nhóm, khu công nghệ, khu trưng bày và khu hỗ trợ học tập.

Cách chia này giúp nhà trường sử dụng diện tích hiệu quả hơn. Nó cũng giúp admin dễ lập danh mục nội thất, vì mỗi vùng có nhóm bàn ghế, kệ, thiết bị và yêu cầu âm học tương đối rõ ràng.

Ngoài diện tích, cần kiểm tra gì khi thiết kế từng phòng?

Chiều rộng phòng ảnh hưởng trực tiếp đến cách bố trí nội thất

Một phòng có diện tích đúng quy định vẫn có thể khó sử dụng nếu chiều rộng quá nhỏ. Khi đó, bàn ghế có thể phải xếp theo hàng cố định, giáo viên khó di chuyển và việc thay đổi layout cho hoạt động nhóm gần như không thuận tiện.

Quy định hiện hành về phòng học bộ môn tại Việt Nam có đưa ra kích thước hình học cụ thể. Theo văn bản hợp nhất về phòng học bộ môn, chiều rộng phòng đối với tiểu học không nhỏ hơn 5,70 m; đối với trung học cơ sở và trung học phổ thông không nhỏ hơn 7,20 m; chiều dài không lớn hơn hai lần chiều rộng; chiều cao phòng thường từ 3,30 m trở lên.

Đây là ví dụ cho thấy câu chuyện “phòng bao nhiêu m²” cần được đọc cùng câu chuyện “phòng có tỷ lệ như thế nào”. Trong một dự án thiết kế trường học chuẩn quốc tế, việc kiểm tra kích thước cạnh phòng ngay từ bản vẽ sơ bộ sẽ giúp tránh nhiều vấn đề khi bước sang giai đoạn nội thất.

Ánh sáng, âm học và thông gió cần được đưa vào từ đầu

Một phòng học rộng nhưng chói sáng, vọng âm hoặc thiếu thông gió vẫn tạo ra trải nghiệm học tập không tốt. WBDG khuyến nghị trường học cần quan tâm đến ánh sáng tự nhiên, tiện nghi âm học, chất lượng không khí trong nhà và sự thoải mái nhiệt.

Vì vậy, khi triển khai thiết kế trường học chuẩn quốc tế, vị trí cửa sổ nên được nghiên cứu cùng hướng nhà, rèm, thiết bị trình chiếu và kiểm soát chói. Với phòng học nhóm hoặc phòng nhạc, xử lý âm học còn liên quan đến vật liệu trần, tường và cách bố trí đồ nội thất.

Thông gió cũng cần được tính cùng công suất sử dụng. Một phòng cho 30 học sinh và giáo viên có nhu cầu khác một phòng workshop 15 người nhưng có máy móc hoặc hoạt động thực hành.

Lối đi và khả năng tiếp cận nên được kiểm tra cùng bản vẽ nội thất

Khi nhận hồ sơ thiết kế trường học chuẩn quốc tế, chủ đầu tư nên xem thử một kịch bản đơn giản: nếu tất cả học sinh cùng đứng dậy và di chuyển thì lối đi có bị nghẽn không? Nếu có học sinh sử dụng xe lăn thì bàn ghế, cửa và khoảng quay trở có đáp ứng không? Nếu cần đưa thiết bị lớn vào phòng, cửa có đủ thuận tiện không?

WBDG cũng nhấn mạnh yêu cầu tiếp cận cho học sinh và nhân sự khuyết tật, đồng thời xem khả năng thay đổi không gian là một nguyên tắc trong thiết kế trường học.

Đây là phần admin và thu mua nên tham gia sớm cùng nhóm thiết kế. Một sản phẩm nội thất có kích thước đẹp trên catalogue nhưng không phù hợp mặt bằng sẽ làm tăng chi phí điều chỉnh và thời gian triển khai.

Chủ đầu tư và admin nên kiểm tra hồ sơ thiết kế như thế nào?

Chốt số học sinh trước khi chốt diện tích

Đầu tiên, cần xác định sĩ số dự kiến theo từng cấp học. Một trường có 20 học sinh/lớp sẽ có bài toán không gian khác trường xây dựng theo mô hình 30 hoặc 35 học sinh/lớp.

Với thiết kế trường học chuẩn quốc tế, quy mô lớp học nên được đưa thành một thông số chính thức trong brief. Từ đó, kiến trúc sư mới tính được diện tích phòng, số lượng phòng, phòng dùng chung và các khu hỗ trợ.

BB103 cũng sử dụng số lượng chỗ học và quy mô nhóm làm cơ sở để xác định diện tích nhiều loại không gian. Tài liệu hướng dẫn cho biết diện tích có thể được tính theo số chỗ học, quy mô nhóm hoặc số vị trí làm việc tùy loại phòng.

Lập room data sheet cho từng loại phòng

Một dự án thiết kế trường học chuẩn quốc tế nên có bảng thông tin cho từng phòng trước khi triển khai thiết kế kỹ thuật. Bảng này có thể gồm tên phòng, số người, diện tích mục tiêu, hoạt động chính, thiết bị, nội thất, yêu cầu điện, mạng, nước, âm học và thông gió.

Ví dụ, phòng học phổ thông có thể cần bàn học sinh, bàn giáo viên, màn hình tương tác, bảng viết, tủ lưu trữ và vị trí sạc thiết bị. Phòng Khoa học lại cần thêm bàn thực hành, bồn rửa, khu chuẩn bị và các kết nối kỹ thuật liên quan.

Khi room data sheet rõ ràng, bộ phận thu mua cũng dễ lập BOQ hơn. Nhà cung cấp nội thất nhận được yêu cầu cụ thể thay vì chỉ một câu mô tả như “bàn ghế cho phòng học chuẩn quốc tế”.

Đừng chốt nội thất trước khi xác nhận mặt bằng cuối

Trong thực tế công trình, một bộ bàn ghế có thể phù hợp với phòng 55 m² nhưng gây vướng khi đặt vào phòng có cột giữa nhà. Tương tự, tủ lưu trữ có chiều sâu lớn sẽ ảnh hưởng lối đi nếu không được tính từ đầu.

Bởi vậy, quy trình thiết kế trường học chuẩn quốc tế nên có sự phối hợp giữa kiến trúc, nội thất, MEP, công nghệ và đơn vị vận hành. Khi layout đã được kiểm tra trên bản vẽ, việc lựa chọn sản phẩm sẽ nhanh và ít phát sinh hơn.

Đối với chủ đầu tư, đây cũng là cách kiểm soát ngân sách hợp lý hơn. Thay vì chọn từng sản phẩm rồi cố “nhét” vào công trình, nên xác định nhu cầu sử dụng trước và tìm sản phẩm phù hợp với kích thước đã được phê duyệt.

Xem diện tích theo toàn trường, không chỉ từng phòng

Một phòng học đạt diện tích yêu cầu chưa có nghĩa toàn trường đã đạt mục tiêu. BB103 phân biệt net area và gross area, trong đó diện tích tổng còn liên quan đến hành lang, khu vệ sinh, bếp, phòng kỹ thuật, tường và các không gian hỗ trợ.

Vì vậy, trong thiết kế trường học chuẩn quốc tế, bài toán mặt bằng cần nhìn theo chuỗi: học sinh vào trường → di chuyển → học lý thuyết → học bộ môn → ăn uống → nghỉ ngơi → hoạt động thể thao → ra về.

Cách nhìn này giúp phát hiện những điểm nghẽn mà việc kiểm tra từng phòng riêng biệt khó nhận ra. Ví dụ, phòng học đủ rộng nhưng hành lang quá hẹp, thư viện đẹp nhưng nằm quá xa khu học tập, hoặc phòng lab đủ diện tích nhưng không có khu chuẩn bị riêng.

Nên tham khảo đơn vị nào khi triển khai dự án trường học?

Ưu tiên đơn vị hiểu cả kiến trúc, nội thất và vận hành

Một dự án thiết kế trường học chuẩn quốc tế thường có nhiều bên tham gia: chủ đầu tư, ban giám hiệu, admin, tư vấn giáo dục, kiến trúc sư, kỹ sư MEP, nhà cung cấp thiết bị và đơn vị thi công. Nếu mỗi bên làm một phần mà thiếu một đầu mối điều phối, các xung đột về diện tích và công năng rất dễ xuất hiện.

Đơn vị tư vấn nên có khả năng chuyển yêu cầu vận hành thành mặt bằng cụ thể. Ví dụ, nhà trường muốn tổ chức học theo nhóm thì cần được thể hiện bằng diện tích, bàn ghế, lối đi, khả năng di chuyển và không gian lưu trữ, chứ không dừng ở phần mô tả ý tưởng.

Đây cũng là lý do các dự án thiết kế trường học chuẩn quốc tế nên có quy trình duyệt layout theo từng mốc. Chủ đầu tư có thể duyệt công năng trước, sau đó duyệt mặt bằng, tiếp đến duyệt vật liệu và nội thất rồi mới đi sâu vào thi công.

Vacons có thể là một lựa chọn tham khảo cho dự án cần phối hợp thiết kế và thi công

Với chủ đầu tư hoặc bộ phận admin đang tìm đơn vị triển khai, Vacons có thể được xem như một lựa chọn để tham khảo khi cần trao đổi về bài toán thiết kế, nội thất và thi công không gian giáo dục.

Điểm nên quan tâm không phải là tên đơn vị, mà là cách họ tiếp nhận brief và xử lý các yêu cầu thực tế. Khi làm việc với Vacons hoặc bất kỳ đơn vị nào khác, chủ đầu tư nên yêu cầu làm rõ phạm vi công việc, tiêu chuẩn áp dụng, hồ sơ bàn giao, cách phối hợp với bên thiết bị giáo dục và quy trình điều chỉnh thiết kế.

Với một dự án thiết kế trường học chuẩn quốc tế, việc trao đổi chi tiết ngay từ đầu thường có giá trị hơn việc chỉ so sánh hình ảnh phối cảnh. Một hồ sơ tốt cần giúp người mua hiểu được căn cứ thiết kế và những gì sẽ được triển khai ở giai đoạn tiếp theo.

Checklist nhanh trước khi chốt phương án

Trước khi duyệt phương án thiết kế trường học chuẩn quốc tế, chủ đầu tư có thể kiểm tra lại một số câu hỏi cơ bản: phòng học có phù hợp sĩ số dự kiến không? Diện tích được tính theo tiêu chuẩn nào? Phòng bộ môn đã tính thiết bị chưa? Kích thước phòng có phù hợp với layout bàn ghế không?

Tiếp theo là nhóm câu hỏi về vận hành. Giáo viên có thể quan sát toàn bộ lớp không? Học sinh có thể di chuyển thuận tiện không? Có khu lưu trữ đủ dùng không? Thiết bị công nghệ, điện, mạng, chiếu sáng và điều hòa đã được tính cùng nội thất chưa?

Cuối cùng là câu hỏi về khả năng thay đổi. Trong vài năm tới, trường có thể đổi sĩ số, phương pháp dạy hoặc thiết bị hay không? Nếu câu trả lời là có, nên ưu tiên layout và nội thất đủ linh hoạt thay vì cố định tất cả ngay từ đầu.

Kết luận: Chia phòng bao nhiêu m² là hợp lý?

Đừng áp dụng một con số cho mọi phòng

Qua các tiêu chuẩn và hướng dẫn có thể thấy, câu hỏi “phòng học trường quốc tế bao nhiêu m²?” không có một đáp án duy nhất. Với lớp học khoảng 30 học sinh, 50–62 m² có thể dùng làm khoảng tham khảo trong một số mô hình thiết kế; trong khi quy định Việt Nam lại đưa ra các định mức cụ thể theo cấp học và loại phòng.

Với thiết kế trường học chuẩn quốc tế, con số diện tích cần đi cùng sĩ số, loại hoạt động, thiết bị, khả năng tiếp cận, ánh sáng, âm học, thông gió và phương án nội thất. Đây mới là cơ sở để đánh giá một phòng có thực sự phù hợp hay chỉ “đủ m²”.

Hãy duyệt từ công năng đến nội thất

Nếu đang chuẩn bị dự án, chủ đầu tư nên bắt đầu bằng danh sách phòng và số người sử dụng, sau đó xây dựng room data sheet, kiểm tra kích thước mặt bằng rồi mới chuyển sang lựa chọn nội thất. Cách làm này giúp admin và thu mua dễ theo dõi hồ sơ, kiểm soát BOQ và hạn chế thay đổi khi công trình đã bước vào giai đoạn triển khai.

Một phương án thiết kế trường học chuẩn quốc tế phù hợp không nhất thiết phải có những phòng thật lớn. Điều quan trọng hơn là diện tích được sử dụng đúng mục đích và tạo ra một hệ thống không gian có thể phục vụ việc dạy, học, vận hành và thay đổi trong tương lai.

Với chủ đầu tư đang tìm đơn vị triển khai, có thể trao đổi trực tiếp với Vacons để tham khảo cách tiếp cận mặt bằng, công năng và nội thất theo yêu cầu thực tế của dự án. Trước khi làm việc, nên chuẩn bị các thông tin như quy mô trường, cấp học, số học sinh dự kiến, số phòng cần có, mô hình giảng dạy và các yêu cầu kỹ thuật đặc biệt để việc tư vấn sát nhu cầu hơn.

Thông tin liên hệ

Hotline

Vacons
Hotline: (+84) 917.886.188(028)355.402.16

Văn phòng TP.HCM

Số 25, đường 34, phường An Khánh, TP. Thủ Đức.

Văn phòng Hà Nội

Tầng 19, Tháp 1, Capital Place, 29 Liễu Giai, phường Ngọc Khánh, quận Ba Đình, Hà Nội.


Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Thảm Công Trình – 'Người Hùng Thầm Lặng' Trong Thi Công Văn Phòng

Ghế Công Thái Học – Người Bạn Đồng Hành Của Dân Coder

Ghế Văn Phòng – Mảnh Ghép Quan Trọng Trong Không Gian Làm Việc Hiện Đại